goigoi

bắn cung

Động từ
Thực hiện hành động bắn mũi tên bằng cách dùng cung.
Nhật 弓道をする
Anh to practice archery
Hàn 활쏘기하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓan˧˥ kuŋ˧˧/ Trung /ɓa̰ŋ˩˧ kuŋ˧˥/ Nam /ɓaŋ˧˥ kuŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Thực hiện hành động bắn mũi tên bằng cách dùng cung.

vi Anh ấy học bắn cung từ khi còn nhỏ.

Nhật 弓道をする

彼は小さい頃から弓道を習っている。

Anh to practice archery

He learned to practice archery since he was a child.

Hàn 활쏘기하다

그는 어릴 때부터 활쏘기를 배웠다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một môn thể thao sử dụng cung để bắn các mũi tên.

vi Bắn cung là một môn thể thao đòi hỏi sự tập trung cao.

Nhật アーチェリー

アーチェリーは高い集中力を要するスポーツだ。

Anh archery

Archery is a sport that requires high concentration.

Hàn 양궁

양궁은 높은 집중력을 요하는 스포츠이다.

Cấu tạo
bắn / cung / 拌宮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拌宮
Ứng viên theo âm tiết
bắn 拌(𡭉 / 𢏑 / 𨉠) cung 宮
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bần cùng / bắn / bắn tỉa / bắn hơi …
▸
Dùng
săn bắn / bắn tin / ngừng bắn / quân ta bắn quân mình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.