goigoi

bắc ngụy

Danh từ riêng
Cách viết theo vị trí thanh điệu truyền thống của Bắc Nguỵ.
Nhật 北魏
Anh Bắc Ngụy
Hàn 북위
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Cách viết theo vị trí thanh điệu truyền thống của Bắc Nguỵ. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chị gái tôi vừa mượn một cuốn sách về Bắc Ngụy ở thư viện.

Nhật 北魏

姉は図書館で北魏についての本を借りたばかりだ。

Anh Bắc Ngụy

My older sister just borrowed a book about Northern Wei from the library.

Hàn 북위

누나는 도서관에서 북위에 관한 책을 방금 빌렸다.

Cấu tạo
bắc / ngụy
▸
Tương tự
bắc nguỵ
▸
Dùng
nhà bắc ngụy / bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.