goigoi

bắc giang

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Tiếng Nhật 地名
Tiếng Anh place name
Tiếng Hàn 지명
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓak˧˥ zaːŋ˧˧/ Trung /ɓa̰k˩˧ jaːŋ˧˥/ Nam /ɓak˧˥ jaːŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh. Địa điểm & tòa nhàChủ đề
Tiếng Nhật 地名

Bắc Giang là tên của một địa danh.

北江は地名です。

Tiếng Anh place name

Bắc Giang là tên của một địa danh.

Bắc Giang is the name of a place.

Tiếng Hàn 지명

Bắc Giang là tên của một địa danh.

북강은 지명입니다.

vi Bắc Giang là tên của một địa danh.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Một tên riêng.
Tiếng Nhật 固有名詞

Tên "bắc giang" xuất hiện trong văn bản.

「Bắc Giang」という名前が本文に現れる。

Tiếng Anh proper name

Tên "bắc giang" xuất hiện trong văn bản.

The name "Bắc Giang" appears in the text.

Tiếng Hàn 고유 명사

Tên "bắc giang" xuất hiện trong văn bản.

본문에 「Bắc Giang」이라는 이름이 나타난다.

vi Tên "bắc giang" xuất hiện trong văn bản.

Cấu tạo
bắc / giang / 北江
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
北江
Ứng viên theo âm tiết
bắc 𢫣 giang 江(𥬮)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.