goigoi

bầy quân

Đại từ
Một đại từ nhân xưng dùng để chỉ một nhóm người thứ ba nào đó trong các ngữ cảnh thông tục.
Nhật やつら
Anh them
Hàn 그들
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Đại từ
Một đại từ nhân xưng dùng để chỉ một nhóm người thứ ba nào đó trong các ngữ cảnh thông tục. Đại từ & chỉ định từChủ đề

vi Tôi chẳng muốn dây dưa với bầy quân đó.

Nhật やつら

あいつらとは関わりたくない。

Anh them

I don't want to get involved with them.

Hàn 그들

그들과는 엮이고 싶지 않다.

Nghĩa 2 Đại từ
Một cách gọi thân mật và đặc biệt mà một người dùng để xưng hô với vợ hoặc chồng của mình.

vi Bầy quân ơi, mình đi ăn cơm thôi.

Nhật あなた

あなた、ご飯を食べに行きましょう。

Anh spouse address

My dear, let's go eat.

Hàn 자기

자기, 밥 먹으러 가자.

Cấu tạo
bầy / quân / 軍
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
軍
Ứng viên theo âm tiết
bầy 𠍣 quân 軍
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bầy tui / bầy tôi / bầy / bầy nhầy …
▸
Dùng
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.