bất vụ lợi
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Đây là một tổ chức từ thiện hoạt động bất vụ lợi.
Nhật 非営利の
これは非営利の慈善団体だ。
Anh nonprofit
This is a nonprofit charitable organization.
Hàn 비영리의
이것은 비영리 자선 단체이다.
vi Hành động giúp đỡ người khác của anh ấy thật bất vụ lợi.
Nhật 無私の
彼の他人を助ける行為は真に無私だ。
Anh selfless
His act of helping others is truly selfless.
Hàn 사심 없는
그의 타인을 돕는 행동은 정말 사심이 없다.