goigoi

bất thần

Trạng từ
Xảy ra một cách đột ngột và hoàn toàn bất ngờ, không lường trước được.
Nhật 突然に
Anh suddenly
Hàn 갑자기
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Xảy ra một cách đột ngột và hoàn toàn bất ngờ, không lường trước được.

vi Trời đang nắng thì bất thần đổ mưa.

Nhật 突然に

晴れていたのに、突然雨が降り出した。

Anh suddenly

It was sunny, and then it suddenly started to rain.

Hàn 갑자기

맑았는데 갑자기 비가 쏟아졌다.

Cấu tạo
bất / thần / 不神
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
不神
Ứng viên theo âm tiết
bất 不 thần 神
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.