goigoi

bất mãn

Tính từ
Cảm thấy không hài lòng và tức giận đối với một tình huống hoặc một người nào đó.
Nhật 不満な
Anh dissatisfied
Hàn 불만족스러운
Phát âm Bắc /ɓət˧˥ maʔan˧˥/ Trung /ɓə̰k˩˧ maːŋ˧˩˨/ Nam /ɓək˧˥ maːŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Cảm thấy không hài lòng và tức giận đối với một tình huống hoặc một người nào đó. Cảm xúcChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Nhân viên đang tỏ ra bất mãn với chính sách mới của công ty.

Nhật 不満な

従業員は会社の新しい方針に不満を示している。

Anh dissatisfied

Employees are showing dissatisfaction with the company's new policy.

Hàn 불만족스러운

직원들은 회사의 새로운 정책에 불만을 나타내고 있다.

Cấu tạo
bất / mãn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 不滿 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 不滿

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
不滿
Ứng viên theo âm tiết
bất 不 mãn 滿(𤡁)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ấm ức / bất mãn
▸
Dùng
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.