bất hợp lệ
Tính từ
Không được chấp nhận về mặt pháp lý hoặc chính thức vì không tuân thủ các quy tắc.
Nhật
無効な
Anh
invalid
Hàn
유효하지 않은
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Không được chấp nhận về mặt pháp lý hoặc chính thức vì không tuân thủ các quy tắc. Tính chất & trạng thái
vi Hồ sơ này bị coi là bất hợp lệ.
Nhật 無効な
この書類は無効とみなされる。
Anh invalid
This document is considered invalid.
Hàn 유효하지 않은
이 문서는 유효하지 않은 것으로 간주된다.
Cấu tạo
bất / hợp lệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 不合例 …
▸
Cấu tạo
bất / hợp lệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 不合例 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 不合例
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
不合例
Ứng viên theo âm tiết
bất
不
hợp
合
lệ
泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bất hợp lệ
▸
Tương tự
bất hợp lệ
Dùng
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
Dùng
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …