goigoi

bất hợp lý

Tính từ
Không dựa trên phán đoán tốt hoặc suy nghĩ rõ ràng; phi lý hoặc bất công.
Nhật 理不尽な
Anh unreasonable
Hàn 불합리한
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Không dựa trên phán đoán tốt hoặc suy nghĩ rõ ràng; phi lý hoặc bất công. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Quyết định này thật bất hợp lý.

Nhật 理不尽な

この決定は非常に理不尽だ。

Anh unreasonable

This decision is very unreasonable.

Hàn 불합리한

이 결정은 매우 불합리하다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Chất lượng hoặc trạng thái phi lý, bất công hoặc không dựa trên phán đoán.

vi Sự bất hợp lý gây ra tranh cãi.

Nhật 不合理さ

その不合理さが論争を引き起こす。

Anh unreasonableness

The unreasonableness causes controversy.

Hàn 불합리함

그 불합리함이 논란을 일으킨다.

Cấu tạo
bất / hợp lý
▸
Dùng
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.