goigoi

bảo kiếm

Phát âm Bắc /ɓa̰ːw˧˩˧ kiəm˧˥/ Trung /ɓaːw˧˩˨ kiə̰m˩˧/ Nam /ɓaːw˨˩˦ kiəm˧˥/
Nghe
Danh từ
bảo kiếm precious sword
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bảo kiếm Văn hóa & tên riêngChủ đề

Thuật ngữ dùng để chỉ một thanh kiếm rất quý giá, được chế tác tinh xảo hoặc mang tính truyền thuyết.

vi Vị anh hùng sử dụng một thanh bảo kiếm để bảo vệ dân làng.

Cấu tạo
bảo / kiếm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 寶劍 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 寶劍

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
寶劍
Ứng viên theo âm tiết
bảo kiếm
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bao kiếm
Dùng
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.