goigoi

bảo an

Phát âm Bắc /ɓa̰ːw˧˩˧ aːn˧˧/ Trung /ɓaːw˧˩˨ aːŋ˧˥/ Nam /ɓaːw˨˩˦ aːŋ˧˧/
ensure security enensure security or maintain order
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
ensure security ensure security or maintain order
Danh từ
provincial guards provincial or district guards
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

ensure security (ensure security or maintain order)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
bảo an An toàn & khẩn cấpChủ đề

Hành động thực hiện các biện pháp cần thiết để giữ gìn sự an toàn và trật tự công cộng.

vi Lực lượng chức năng đang phối hợp để bảo an cho khu vực.

provincial guards (provincial or district guards)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bảo an

Những người làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh tại các cấp hành chính địa phương như tỉnh hoặc huyện.

vi Những người bảo an đang tuần tra quanh xóm đạo vào ban đêm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.