goigoi

bạo phát

Động từ
Động từ này chỉ hành động bùng phát hoặc phát tác một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Nhật 再発する
Anh to flare up
Hàn 재발하다
Phát âm Bắc /ɓa̰ːʔw˨˩ faːt˧˥/ Trung /ɓa̰ːw˨˨ fa̰ːk˩˧/ Nam /ɓaːw˨˩˨ faːk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Động từ này chỉ hành động bùng phát hoặc phát tác một cách đột ngột và mạnh mẽ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Căn bệnh cũ bất ngờ bạo phát khiến anh ấy rất đau.

Nhật 再発する

古い病気が突然再発して、彼はとても苦しんだ。

Anh to flare up

The old illness suddenly flared up, causing him much pain.

Hàn 재발하다

옛 병이 갑자기 재발해서 그는 매우 고통스러워했다.

Cấu tạo
bạo / phát / 暴發
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
暴發
Ứng viên theo âm tiết
bạo 暴 phát 發
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bột khởi / bộc phát / bột phát / kịch phát …
▸
Dùng
bạo lực / tàn bạo / hung bạo / bạo liệt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.