bạo phát
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Căn bệnh cũ bất ngờ bạo phát khiến anh ấy rất đau.
Nhật 再発する
古い病気が突然再発して、彼はとても苦しんだ。
Anh to flare up
The old illness suddenly flared up, causing him much pain.
Hàn 재발하다
옛 병이 갑자기 재발해서 그는 매우 고통스러워했다.