goigoi

bạn đảng

unknown
Một người thuộc cùng một đảng chính trị với một người khác hoặc là một thành viên cùng đảng.
Nhật 党員仲間
Anh fellow party member
Hàn 당원 동료
Phát âm Bắc /ɓa̰ːʔn˨˩ ɗa̰ːŋ˧˩˧/ Trung /ɓa̰ːŋ˨˨ ɗaːŋ˧˩˨/ Nam /ɓaːŋ˨˩˨ ɗaːŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một người thuộc cùng một đảng chính trị với một người khác hoặc là một thành viên cùng đảng. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Ông ấy đã gặp gỡ các bạn đảng để thảo luận về kế hoạch mới.

Nhật 党員仲間

彼は新しい計画を議論するため党員仲間に会った。

Anh fellow party member

He met with fellow party members to discuss the new plan.

Hàn 당원 동료

그는 새 계획을 논의하려고 당원 동료들을 만났다.

Cấu tạo
bạn / đảng
▸
Tương tự
bản dạng / băng đảng / đồ đảng / tuổi đảng …
▸
Dùng
bạn bè / bạn trai / bạn gái / tình bạn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.