goigoi

bướm ong

Danh từ
Chỉ kẻ có thói lăng nhăng, hay tán tỉnh và theo đuổi các mối quan hệ tình cảm trăng hoa.
Nhật 浮気者
Anh philanderer; flirt
Hàn 바람둥이
Phát âm Bắc /ɓɨəm˧˥ awŋ˧˧/ Trung /ɓɨə̰m˩˧ awŋ˧˥/ Nam /ɓɨəm˧˥ awŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chỉ kẻ có thói lăng nhăng, hay tán tỉnh và theo đuổi các mối quan hệ tình cảm trăng hoa.
Nhật 浮気者
Anh philanderer; flirt
Hàn 바람둥이
Cấu tạo
bướm / ong / 𧊉蜂
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧊉蜂
Ứng viên theo âm tiết
bướm 𧊉(𧒅) ong 蜂(螉)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bướm / bướm đêm / bướm hoa
▸
Dùng
tờ bướm / bươm bướm / nơ bướm / xương bướm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.