goigoi

bù trừ

Động từ
Bù đắp cho một sự thiếu hụt hoặc mất cân bằng bằng cách cung cấp một giá trị tương đương.
Anh balance
Nhật 相殺する
Hàn 상쇄하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓṳ˨˩ ʨɨ̤˨˩/ Trung /ɓu˧˧ tʂɨ˧˧/ Nam /ɓu˨˩ tʂɨ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bù đắp cho một sự thiếu hụt hoặc mất cân bằng bằng cách cung cấp một giá trị tương đương. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Những ưu điểm của anh ấy sẽ bù trừ cho các khuyết điểm còn lại.

Anh balance

His strengths will balance his remaining weaknesses.

Nhật 相殺する

彼の長所が残りの欠点を相殺するだろう。

Hàn 상쇄하다

그의 장점이 남은 약점들을 상쇄할 것이다.

Nghĩa 2 Động từ
Làm cho cân bằng lại phần thiếu hoặc mất mát trước đó.
Anh to compensate

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bù / trừ
▸
Tương tự
bù trừ
▸
Dùng
bù nhìn / lu bù / bù đầu / bù tọt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.