bù nho
Phát âm
Bắc
/ɓṳ˨˩ ɲɔ˧˧/
Trung
/ɓu˧˧ ɲɔ˧˥/
Nam
/ɓu˨˩ ɲɔ˧˧/
Bù Nho enplace name
1 senses
2 Thành tố
Danh từ riêng
Bù Nho
place name
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Bù Nho
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Bù Nho là tên của một địa danh.