goigoi

bônifaciô

Danh từ riêng
Tên gọi tương đương với Bonifatius.
Nhật ボニファティウス
Anh Bonifatius
Hàn 보니파티우스
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên gọi tương đương với Bonifatius.

vi Bônifaciô là một tên riêng trong văn hóa.

Nhật ボニファティウス

ボニファシオは文化的な固有の名前である。

Anh Bonifatius

Bônifaciô is a proper name in a cultural context.

Hàn 보니파티우스

보니파시오는 문화적인 고유 이름이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.