bônifaciô
Danh từ riêng
Tên gọi tương đương với Bonifatius.
Nhật
ボニファティウス
Anh
Bonifatius
Hàn
보니파티우스
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tên gọi tương đương với Bonifatius.
vi Bônifaciô là một tên riêng trong văn hóa.
Nhật ボニファティウス
ボニファシオは文化的な固有の名前である。
Anh Bonifatius
Bônifaciô is a proper name in a cultural context.
Hàn 보니파티우스
보니파시오는 문화적인 고유 이름이다.