goigoi

bình thường hoá

Động từ
Động từ này chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở lại trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn sau một thời gian bất thường.
Nhật 正常化する
Anh normalize
Hàn 정상화하다
Phát âm Bắc /ɓï̤ŋ˨˩ tʰɨə̤ŋ˨˩ hwaː˧˥/ Trung /ɓïn˧˧ tʰɨəŋ˧˧ hwa̰ː˩˧/ Nam /ɓɨn˨˩ tʰɨəŋ˨˩ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Động từ này chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở lại trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn sau một thời gian bất thường. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tình hình đã được bình thường hoá trở lại.

Nhật 正常化する

状況が正常化された。

Anh normalize

The situation has been normalized again.

Hàn 정상화하다

상황이 다시 정상화되었다.

Cấu tạo
bình thường / hoá / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 平常化 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 平常化

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
平常化
Ứng viên theo âm tiết
bình 平 thường 常 hoá 化
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bình thường hóa
▸
Dùng
không bình thường / văn hoá / hoá đơn / lão hoá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.