goigoi

bình phan

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang, Việt Nam.
Nhật ビンファン
Anh Bình Phan
Hàn 빈판
Phát âm Bắc /ɓï̤ŋ˨˩ faːn˧˧/ Trung /ɓïn˧˧ faːŋ˧˥/ Nam /ɓɨn˨˩ faːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Chợ Gạo, tỉnh Tiền Giang, Việt Nam.

vi Cô giáo dạy toán của tôi sinh ra và lớn lên ở Bình Phan.

Nhật ビンファン

私の数学の先生はビンファンで生まれ育った。

Anh Bình Phan

My math teacher was born and raised in Bình Phan.

Hàn 빈판

우리 수학 선생님은 빈판에서 나고 자랐다.

Cấu tạo
bình / phan / 平番
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
平番
Ứng viên theo âm tiết
bình 平 phan 番(幡)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.