bì bạch
1 senses
2 Thành tố
Tính từ
bì bạch
with a smacking sound
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
bì bạch
Tính chất & trạng thái
Miêu tả một âm thanh tương tự như các vật thể đập vào nhau hoặc phập phồng trong gió.
vi Tiếng bước chân đi trên bùn nghe bì bạch.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
皮白
Ứng viên theo âm tiết
bì
皮(疲)
bạch
白(𨒹)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.