goigoi

bê-tông

Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng cứng được làm từ hỗn hợp đá, cát, nước và xi măng.
Nhật コンクリート
Anh concrete
Hàn 콘크리트
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng cứng được làm từ hỗn hợp đá, cát, nước và xi măng.

vi Sàn nhà được làm bằng bê-tông.

Nhật コンクリート

床はコンクリートで作られている。

Anh concrete

The floor is made of concrete.

Hàn 콘크리트

바닥은 콘크리트로 만들어졌다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
bê-tông
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.