bê-tông
Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng cứng được làm từ hỗn hợp đá, cát, nước và xi măng.
Nhật
コンクリート
Anh
concrete
Hàn
콘크리트
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng cứng được làm từ hỗn hợp đá, cát, nước và xi măng.
vi Sàn nhà được làm bằng bê-tông.
Nhật コンクリート
床はコンクリートで作られている。
Anh concrete
The floor is made of concrete.
Hàn 콘크리트
바닥은 콘크리트로 만들어졌다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp
Tương tự
bê-tông
▸
Tương tự
bê-tông