bê tông cốt thép
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tòa nhà này được xây dựng bằng bê tông cốt thép rất vững chắc.
Nhật 鉄筋コンクリート
この建物は非常に頑丈な鉄筋コンクリートで建設された。
Anh reinforced concrete
This building is constructed with very solid reinforced concrete.
Hàn 철근 콘크리트
이 건물은 매우 튼튼한 철근 콘크리트로 건설되었다.