goigoi

bê tông cốt thép

Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng chắc chắn được tạo ra bằng cách đổ bê tông quanh khung thép hoặc lưới kim loại.
Nhật 鉄筋コンクリート
Anh reinforced concrete
Hàn 철근 콘크리트
Phát âm Bắc /ɓe˧˧ təwŋ˧˧ kot˧˥ tʰɛp˧˥/ Trung /ɓe˧˥ təwŋ˧˥ ko̰k˩˧ tʰɛ̰p˩˧/ Nam /ɓe˧˧ təwŋ˧˧ kok˧˥ tʰɛp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng chắc chắn được tạo ra bằng cách đổ bê tông quanh khung thép hoặc lưới kim loại. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tòa nhà này được xây dựng bằng bê tông cốt thép rất vững chắc.

Nhật 鉄筋コンクリート

この建物は非常に頑丈な鉄筋コンクリートで建設された。

Anh reinforced concrete

This building is constructed with very solid reinforced concrete.

Hàn 철근 콘크리트

이 건물은 매우 튼튼한 철근 콘크리트로 건설되었다.

Cấu tạo
bê tông / cốt thép / 陂宗骨唼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
陂宗骨唼
Ứng viên theo âm tiết
bê 陂(𤚆) tông 宗(踪) cốt 骨(傦 / 縎) thép 唼(𨨧)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bê / bê trễ / bê tha / bê đê …
▸
Dùng
đổ bê tông / bê tông cốt sắt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.