goigoi

báo mộng

Động từ
Chuyển một thông điệp hoặc tiết lộ một sự kiện tương lai cho ai đó khi họ đang ngủ và mơ.
Nhật 夢でお告げする
Anh reveal in a dream
Hàn 꿈에 계시하다
Phát âm Bắc /ɓaːw˧˥ mə̰ʔwŋ˨˩/ Trung /ɓa̰ːw˩˧ mə̰wŋ˨˨/ Nam /ɓaːw˧˥ məwŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Chuyển một thông điệp hoặc tiết lộ một sự kiện tương lai cho ai đó khi họ đang ngủ và mơ.

vi Ông lão tin rằng thần linh đã báo mộng cho mình.

Nhật 夢でお告げする

老人は神が夢でお告げをくれたと信じた。

Anh reveal in a dream

The old man believed that the spirits had revealed it in a dream.

Hàn 꿈에 계시하다

노인은 신이 꿈에 계시를 주었다고 믿었다.

Cấu tạo
báo / mộng / 報𣟃
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
報𣟃
Ứng viên theo âm tiết
báo 報 mộng 𣟃
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
báo / báo cáo / báo tin / báo tường …
▸
Dùng
nhà báo / dự báo / tình báo / báo đáp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.