goigoi

bánh giò

Danh từ
Loại bánh mặn hình chóp làm từ bột gạo, nhân thịt bằm và mộc nhĩ, gói lá chuối.
Nhật ちまき
Anh pyramidal rice dumpling
Hàn 쌀만두
Phát âm Bắc /ɓajŋ˧˥ zɔ̤˨˩/ Trung /ɓa̰n˩˧ jɔ˧˧/ Nam /ɓan˧˥ jɔ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại bánh mặn hình chóp làm từ bột gạo, nhân thịt bằm và mộc nhĩ, gói lá chuối. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

vi Bánh giò nóng hổi là món ăn sáng yêu thích của nhiều người.

Nhật ちまき

熱々のちまきは多くの人々に好まれる朝食だ。

Anh pyramidal rice dumpling

Hot pyramidal rice dumplings are a favorite breakfast for many people.

Hàn 쌀만두

뜨끈한 쌀만두는 많은 사람들에게 사랑받는 아침 식사이다.

Cấu tạo
bánh / giò / ghép từ bánh + giò …
▸

Nguồn gốcghép từ bánh + giò

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
餅𥱰
Ứng viên theo âm tiết
bánh 餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣) giò 𥱰
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bánh gio / chân giò / nhổ giò / chả giò …
▸
Dùng
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.