bánh đai
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người thợ đang kiểm tra sự vận hành của bánh đai trong máy.
Nhật ローラー
整備士が機械内のローラーの動作を確認している。
Anh roller
The mechanic is checking the operation of the roller in the machine.
Hàn 롤러
정비사가 기계 내 롤러의 작동을 확인하고 있다.