goigoi

bào tử nang

Danh từ
Cơ quan của thực vật hoặc nấm nơi sản sinh và chứa đựng các bào tử để phục vụ quá trình sinh sản.
Nhật 胞子嚢
Anh sporangium
Hàn 포자낭
Phát âm Bắc /ɓa̤ːw˨˩ tɨ̰˧˩˧ naːŋ˧˧/ Trung /ɓaːw˧˧ tɨ˧˩˨ naːŋ˧˥/ Nam /ɓaːw˨˩ tɨ˨˩˦ naːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cơ quan của thực vật hoặc nấm nơi sản sinh và chứa đựng các bào tử để phục vụ quá trình sinh sản.

vi Bào tử nang vỡ ra để giải phóng các bào tử vào không khí.

Nhật 胞子嚢

胞子嚢が破裂して胞子が空気中に放出される。

Anh sporangium

The sporangium bursts to release spores into the air.

Hàn 포자낭

포자낭이 터지면서 포자가 공기 중으로 방출된다.

Cấu tạo
bào tử / nang
▸
Tương tự
cẩm nang / nở nang / u nang / nể nang …
▸
Dùng
nội bào tử / ba nang / tú nang / mực nang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.