goigoi

bàn thắng vàng

Phát âm Bắc /ɓa̤ːn˨˩ tʰaŋ˧˥ va̤ːŋ˨˩/ Trung /ɓaːŋ˧˧ tʰa̰ŋ˩˧ jaːŋ˧˧/ Nam /ɓaːŋ˨˩ tʰaŋ˧˥ jaːŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
bàn thắng vàng golden goal
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bàn thắng vàng Diễn ngôn & logicChủ đề

Bàn thắng đầu tiên được ghi trong hiệp phụ để quyết định đội chiến thắng ngay lập tức.

vi Cầu thủ đã ghi bàn thắng vàng để giúp đội nhà giành chiến thắng.

Cấu tạo
bàn thắng / vàng / 盤勝鐄
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
盤勝鐄
Ứng viên theo âm tiết
bàn thắng (胜) vàng
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bàn thắng bạc / nhạc vàng / vàng mã / đường vàng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.