ATK
Phát âm
Bắc
/aː˧˧ te˧˧ kaː˧˧/
Trung
/aː˧˥ te˧˥ kaː˧˥/
Nam
/aː˧˧ te˧˧ kaː˧˧/
2 senses
Danh từ
ATK
revolutionary safe haven
Danh từ riêng
ATK
proper name
Chi tiết
2 senses
▸
Chi tiết
2 senses
Danh từ
Nghĩa 1
Danh từ
ATK
Văn hóa & tên riêng
Tên viết tắt của khu vực an toàn dùng làm căn cứ địa trong thời kỳ cách mạng.
vi Khu vực này từng là một ATK quan trọng.
Danh từ riêng
Nghĩa 2
Danh từ riêng
ATK
Một tên riêng.