goigoi

antimon

Danh từ
Một nguyên tố hóa học có tính giòn, màu trắng bạc, được sử dụng trong các hợp kim và quy trình công nghiệp.
Nhật アンチモン
Anh antimony
Hàn 안티모니
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nguyên tố hóa học có tính giòn, màu trắng bạc, được sử dụng trong các hợp kim và quy trình công nghiệp.

vi Antimon là một thành phần quan trọng trong hợp kim này.

Nhật アンチモン

アンチモンはこの合金の重要な成分だ。

Anh antimony

Antimony is an important component in this alloy.

Hàn 안티모니

안티모니는 이 합금의 중요한 성분이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.