anh minh
Phát âm
Bắc
/ajŋ˧˧ mïŋ˧˧/
Trung
/an˧˥ mïn˧˥/
Nam
/an˧˧ mɨn˧˧/
1 senses
2 Thành tố
Tính từ
anh minh
wise and brilliant
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
anh minh
Tính chất & trạng thái
Có trí tuệ sáng suốt và tài năng lỗi lạc trong việc suy xét và giải quyết vấn đề.
vi Ông ấy là một nhà lãnh đạo anh minh và sáng suốt.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
英明
Ứng viên theo âm tiết
anh
偀
minh
明
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.