goigoi

anh minh

Tính từ
Có trí tuệ sáng suốt và tài năng lỗi lạc trong việc suy xét và giải quyết vấn đề.
Nhật 賢明で優れた
Anh wise and brilliant
Hàn 현명하고 뛰어난
Phát âm Bắc /ajŋ˧˧ mïŋ˧˧/ Trung /an˧˥ mïn˧˥/ Nam /an˧˧ mɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có trí tuệ sáng suốt và tài năng lỗi lạc trong việc suy xét và giải quyết vấn đề. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Ông ấy là một nhà lãnh đạo anh minh và sáng suốt.

Nhật 賢明で優れた

彼は賢明で優れたリーダーだ。

Anh wise and brilliant

He is a wise and brilliant leader.

Hàn 현명하고 뛰어난

그는 현명하고 뛰어난 지도자이다.

Cấu tạo
anh / minh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 英明 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 英明

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
英明
Ứng viên theo âm tiết
anh 偀 minh 明
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.