goigoi

anh hoa

Danh từ
Một thuật ngữ được sử dụng như một từ đồng nghĩa với tinh hoa, dùng để chỉ phần thiết yếu và tinh túy nhất.
Nhật 精髄
Anh essence or elite part
Hàn 정수
Phát âm Bắc /ajŋ˧˧ hwaː˧˧/ Trung /an˧˥ hwaː˧˥/ Nam /an˧˧ hwaː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ được sử dụng như một từ đồng nghĩa với tinh hoa, dùng để chỉ phần thiết yếu và tinh túy nhất. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tác phẩm này hội tụ những anh hoa của nền nghệ thuật.

Nhật 精髄

この作品は芸術の精髄を集めたものだ。

Anh essence or elite part

This work gathers the essence of the arts.

Hàn 정수

이 작품은 예술의 정수를 모아놓았다.

Cấu tạo
anh / hoa / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 英華 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 英華

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
英華
Ứng viên theo âm tiết
anh 偀 hoa 花
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.