goigoi

anh hùng mạt lộ

Cụm từ
Một người tài năng có chí lớn nhưng bị rơi vào hoàn cảnh tuyệt vọng không lối thoát.
Nhật 窮地の英雄
Anh hero at a dead end
Hàn 궁지에 몰린 영웅
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một người tài năng có chí lớn nhưng bị rơi vào hoàn cảnh tuyệt vọng không lối thoát. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Câu chuyện về vị anh hùng mạt lộ khiến người nghe cảm động.

Nhật 窮地の英雄

窮地に陥った英雄の物語は人々の心を動かした。

Anh hero at a dead end

The story of the hero at a dead end moved the listeners.

Hàn 궁지에 몰린 영웅

궁지에 몰린 영웅의 이야기는 사람들의 마음을 움직였다.

Cấu tạo
anh hùng / mạt lộ / 偀雄末路
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
偀雄末路
Ứng viên theo âm tiết
anh 偀 hùng 雄(熊) mạt 末 lộ 路(露 / 賂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
anh hùng hào kiệt / anh hùng hảo hán / siêu anh hùng / phản anh hùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.