goigoi

amoniac

Danh từ
Một loại khí không màu có mùi rất hăng, nồng, được cấu tạo từ các thành phần nitơ và hydro.
Nhật アンモニア
Anh ammonia
Hàn 암모니아
Phát âm Bắc /aː˧˧ mo˧˧ ni˧˧ ak˧˥/ Trung /aː˧˥ mo˧˥ ni˧˥ a̰k˩˧/ Nam /aː˧˧ mo˧˧ ni˧˧ ak˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại khí không màu có mùi rất hăng, nồng, được cấu tạo từ các thành phần nitơ và hydro.

vi Khí amoniac có một mùi rất hăng và nồng.

Nhật アンモニア

アンモニアガスは非常に強い刺激臭がある。

Anh ammonia

Ammonia gas has a very strong and pungent odor.

Hàn 암모니아

암모니아 가스는 매우 강한 자극적인 냄새가 난다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
amoniac
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.