goigoi

am

Danh từ
Một tòa nhà nhỏ và đơn giản dành riêng cho việc thờ cúng Phật giáo, thường nằm ở nơi yên tĩnh.
Nhật 小寺
Anh small Buddhist temple
Hàn 암자
Phát âm Bắc /aːm˧˧/ Trung /aːm˧˥/ Nam /aːm˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tòa nhà nhỏ và đơn giản dành riêng cho việc thờ cúng Phật giáo, thường nằm ở nơi yên tĩnh. Địa điểm & tòa nhàChủ đề Địa điểmThẻ

vi Có một ngôi am nhỏ trên đỉnh núi.

Nhật 小寺

山頂に小さな仏教の庵がある。

Anh small Buddhist temple

There is a small Buddhist hermitage on the mountain top.

Hàn 암자

산꼭대기에 작은 불교 암자가 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một nơi ở nhỏ, đơn giản ở một nơi xa xôi hoặc yên tĩnh, thường dành cho người sống một mình.

vi Vị ẩn sĩ sống trong một cái am vắng vẻ.

Nhật 庵

その隠者は人里離れた小屋に住んでいる。

Anh hermitage

The hermit lives in a secluded hut.

Hàn 은거지

그 은자는 외딴 오두막에 산다.

Cấu tạo
庵
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
庵
Ứng viên theo âm tiết
am 庵(菴 / 諳)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
am pe / am tường / am hiểu / am mây …
▸
Dùng
cổ am / thọ am tự thuyền / thảo am / am hán chùa lương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.