abrading
mài mòn enabrasive action
Động từ
mài mòn
abrasive action
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
mài mòn
Hành động cơ bản
Quá trình làm trầy hay mài mòn bề mặt khi va chạm.