goigoi

ađênôzin

Danh từ
Một hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên trong cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong các quy trình.
Nhật アデノシン
Anh adenosine
Hàn 아데노신
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên trong cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong các quy trình.

vi Ađênôzin tham gia vào nhiều quá trình sinh học trong cơ thể.

Nhật アデノシン

アデノシンは体内の多くの生物学的過程に関与している。

Anh adenosine

Adenosine is involved in many biological processes in the body.

Hàn 아데노신

아데노신은 체내의 많은 생물학적 과정에 관여한다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
ađênôzin
▸
Dùng
ađênôzin triphotphat
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.