goigoi

ục

Động từ
Hành động xảy ra xung đột hoặc đánh nhau một cách hỗn loạn và ồn ào.
Nhật 乱闘する
Anh to brawl
Hàn 난투하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ṵʔk˨˩/ Trung /ṵk˨˨/ Nam /uk˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Hành động xảy ra xung đột hoặc đánh nhau một cách hỗn loạn và ồn ào.

vi Một nhóm người đang ục nhau ở giữa quảng trường.

Nhật 乱闘する

広場で一群の人々が乱闘している。

Anh to brawl

A group of people are brawling in the middle of the square.

Hàn 난투하다

광장에서 한 무리의 사람들이 난투하고 있다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Có tính chất liên quan đến các cuộc đánh lộn hoặc tranh chấp đầy bạo lực.

vi Những hành động ục lộn này gây mất trật tự nơi công cộng.

Nhật 乱闘の

これらの乱闘行為は公共の場での秩序を乱す。

Anh brawling

These brawling actions cause disorder in public places.

Hàn 난투의

이러한 난투 행위는 공공장소의 질서를 어지럽힌다.

Tương tự
ực / ức / Úc / ục ịch
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.