goigoi

ềnh ễnh

Phát âm Bắc /ə̤jŋ˨˩ əʔəjŋ˧˥/ Trung /en˧˧ en˧˩˨/ Nam /əːn˨˩ əːn˨˩˦/
tháo lỏng endrooping awkwardness
Tính từ
tháo lỏng drooping awkwardness
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
tháo lỏng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Tư thế ễnh ương, chậm rãi, có phần thiếu sức và lúng túng do yếu.

Cấu tạo
ềnh / ễnh
▸
Tương tự
ềnh / ềnh ềnh / ềnh ệch
▸
Dùng
ễnh ương / ễnh bụng / ễnh ruột
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.