ếm
Phát âm
Bắc
/em˧˥/
Trung
/ḛm˩˧/
Nam
/em˧˥/
hơi dữ dội enbad omen
Động từ
hơi dữ dội
bad omen
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
hơi dữ dội
Hành động cơ bản
Niềm tin mê tín rằng có lực xấu kéo theo rủi ro, làm mất may mắn.
Tương tự
ẻm / ém / êm
▸
Tương tự
ẻm / ém / êm