ẻ
Phát âm
Bắc
/ɛ̰˧˩˧/
Trung
/ɛ˧˩˨/
Nam
/ɛ˨˩˦/
1 senses
Động từ
ẻ
regional form of defecate
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
ẻ
Hành động cơ bản
Một cách gọi phương ngữ vùng Bắc Trung Bộ cho hành động đi vệ sinh đại tiện.
vi Đứa bé đang ẻ nên mẹ cần phải thay tã ngay.