ắt hẳn
Tính từ
Diễn đạt điều hiển nhiên, không thể khác.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
of course
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/at˧˥ ha̰n˧˩˧/
Trung
/a̰k˩˧ haŋ˧˩˨/
Nam
/ak˧˥ haŋ˨˩˦/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Diễn đạt điều hiển nhiên, không thể khác. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
of course
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
ắt / hẳn
▸
Cấu tạo
ắt / hẳn
Tương tự
ắt / ắt là / chắc hẳn / vợi hẳn …
▸
Tương tự
ắt / ắt là / chắc hẳn / vợi hẳn …
Dùng
hẳn nhiên / hẳn hoi / hẳn là
▸
Dùng
hẳn nhiên / hẳn hoi / hẳn là