goigoi

Ả Rập

Tính từ
Những thứ thuộc về hoặc có liên quan đến con người và văn hóa Ả Rập.
Nhật アラブの
Anh Arab
Hàn 아랍의
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Những thứ thuộc về hoặc có liên quan đến con người và văn hóa Ả Rập. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Họ đang tìm hiểu về văn hóa Ả Rập.

Nhật アラブの

彼らはアラブ文化を学んでいる。

Anh Arab

They are learning about Arab culture.

Hàn 아랍의

그들은 아랍 문화를 배우고 있다.

Cấu tạo
ả / rập / mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
á rập / Ả Rập
▸
Dùng
ả rập xê út / tiếng ả rập / vương quốc ả rập xê út / cộng hoà ả rập syria
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.