goigoi

Ả Rập

Nghe
Tính từ
Ả Rập Arab
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Ả Rập Văn hóa & tên riêngChủ đề

Những thứ thuộc về hoặc có liên quan đến con người và văn hóa Ả Rập.

vi Họ đang tìm hiểu về văn hóa Ả Rập.

Cấu tạo
ả / rập / mượn từ tiếng Pháp

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
Ả Rập
Dùng
ả rập xê út / tiếng ả rập / vương quốc ả rập xê út / cộng hoà ả rập syria
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.