goigoi

ưu tư

Tính từ
Trạng thái tâm trí luôn lo lắng, suy nghĩ sâu xa và không yên lòng về một vấn đề nào đó.
Nhật 心配した
Anh worried, troubled, pensive
Hàn 근심하는
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /iw˧˧ tɨ˧˧/ Trung /ɨw˧˥ tɨ˧˥/ Nam /ɨw˧˧ tɨ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái tâm trí luôn lo lắng, suy nghĩ sâu xa và không yên lòng về một vấn đề nào đó. Cảm xúcChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Vẻ mặt anh ấy trông rất ưu tư.

Nhật 心配した

彼の顔はとても心配そうに見える。

Anh worried, troubled, pensive

His face looked very worried.

Hàn 근심하는

그의 얼굴은 매우 근심스러워 보인다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Những nỗi lo lắng và suy nghĩ phiền muộn nảy sinh trong tâm trí con người khi gặp khó khăn.

vi Những nỗi ưu tư khiến cô ấy không ngủ được.

Nhật 悩み

悩みすぎて彼女は眠れなかった。

Anh worries, troubled thoughts

The worries kept her from sleeping.

Hàn 고민

고민이 많아서 그녀는 잠을 잘 수 없었다.

Cấu tạo
ưu / tư / 憂思
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
憂思
Ứng viên theo âm tiết
ưu 憂 tư 四
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ưu tú
▸
Dùng
ưu sầu / ưu tiên / ưu thế / ưu điểm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.