goigoi

ưu tư

Phát âm Bắc /iw˧˧ tɨ˧˧/ Trung /ɨw˧˥ tɨ˧˥/ Nam /ɨw˧˧ tɨ˧˧/
2 senses 2 Thành tố
Tính từ
ưu tư worried, troubled, pensive
Danh từ
ưu tư worries, troubled thoughts
Chi tiết
2 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
ưu tư Cảm xúcChủ đề Cảm xúcThẻ

Trạng thái tâm trí luôn lo lắng, suy nghĩ sâu xa và không yên lòng về một vấn đề nào đó.

vi Vẻ mặt anh ấy trông rất ưu tư.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
ưu tư

Những nỗi lo lắng và suy nghĩ phiền muộn nảy sinh trong tâm trí con người khi gặp khó khăn.

vi Những nỗi ưu tư khiến cô ấy không ngủ được.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
憂思
Ứng viên theo âm tiết
ưu
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.