ươm
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 育苗する
Chúng tôi đang ươm những cây giống mới.
私たちは新しい苗を育てている。
Tiếng Anh nursery cultivation
Chúng tôi đang ươm những cây giống mới.
We are cultivating new seedlings.
Tiếng Hàn 육묘하다
Chúng tôi đang ươm những cây giống mới.
우리는 새로운 묘목들을 육묘하고 있다.
vi Chúng tôi đang ươm những cây giống mới.
Tiếng Nhật 繰糸する
Người thợ đang ươm tơ từ những kén tằm vàng.
職人が黄金の繭から糸を取り出している。
Tiếng Anh silk extraction
Người thợ đang ươm tơ từ những kén tằm vàng.
The artisan is extracting silk from the yellow cocoons.
Tiếng Hàn 실을 뽑다
Người thợ đang ươm tơ từ những kén tằm vàng.
장인이 황금 고치에서 실을 뽑아내고 있다.
vi Người thợ đang ươm tơ từ những kén tằm vàng.
Tiếng Nhật 産糸する
Tằm đang trong giai đoạn ươm tơ.
蚕が産糸の段階にある。
Tiếng Anh silk production
Tằm đang trong giai đoạn ươm tơ.
The silkworms are in the stage of producing silk.
Tiếng Hàn 실을 생산하다
Tằm đang trong giai đoạn ươm tơ.
누에가 실을 생산하는 단계에 있다.
vi Tằm đang trong giai đoạn ươm tơ.