ơ-clít
Ơ-clít enpersonal name
1 senses
Danh từ riêng
Ơ-clít
personal name
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Ơ-clít
Tên riêng chỉ người hoặc nhân vật.
vi Tên "ơ-clít" xuất hiện trong văn bản.