đua thuyền
Danh từ
Hoạt động thi đua điều khiển thuyền chạy nhanh trên sông nước.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
race boat
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Hoạt động thi đua điều khiển thuyền chạy nhanh trên sông nước.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
race boat
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
đua / thuyền / 𢵋船
▸
Cấu tạo
đua / thuyền / 𢵋船
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢵋船
Ứng viên theo âm tiết
đua
𢵋(𨅮)
thuyền
船
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đua / đua đòi / đua tranh / đua ô tô …
▸
Tương tự
đua / đua đòi / đua tranh / đua ô tô …
Dùng
chạy đua / thi đua / tranh đua / ganh đua …
▸
Dùng
chạy đua / thi đua / tranh đua / ganh đua …