goigoi

đuống

Phát âm Bắc /ɗuəŋ˧˥/ Trung /ɗuəŋ˩˧/ Nam /ɗuəŋ˧˥/
2 senses
Danh từ
đuống Duong River
Danh từ riêng
Đuống place name
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
đuống Địa hình & môi trườngChủ đề

Tên gọi của một con sông chảy qua khu vực miền Bắc Việt Nam.

vi Con sông chảy qua khu vực miền Bắc thật êm đềm.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Đuống

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Địa danh này có tên là Đuống.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.