goigoi

đuống

Danh từ
Tên gọi của một con sông chảy qua khu vực miền Bắc Việt Nam.
Tiếng Nhật ドゥオン川
Tiếng Anh Duong River
Tiếng Hàn 드엉 강
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗuəŋ˧˥/ Trung /ɗuəŋ˩˧/ Nam /ɗuəŋ˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Tên gọi của một con sông chảy qua khu vực miền Bắc Việt Nam. Địa hình & môi trườngChủ đề
Tiếng Nhật ドゥオン川

Con sông chảy qua khu vực miền Bắc thật êm đềm.

その川は北部地域を穏やかに流れている。

Tiếng Anh Duong River

Con sông chảy qua khu vực miền Bắc thật êm đềm.

The river flows through the northern region peacefully.

Tiếng Hàn 드엉 강

Con sông chảy qua khu vực miền Bắc thật êm đềm.

그 강은 북부 지역을 평화롭게 흐른다.

vi Con sông chảy qua khu vực miền Bắc thật êm đềm.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Tiếng Nhật 地名

Địa danh này có tên là Đuống.

この場所の名前は「Duong」です。

Tiếng Anh place name

Địa danh này có tên là Đuống.

This place is named Duong.

Tiếng Hàn 지명

Địa danh này có tên là Đuống.

이 장소의 이름은 'Duong'입니다.

vi Địa danh này có tên là Đuống.

Tương tự
dướng / dưỡng / dượng / dường …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.