goigoi

đoạn tính

Tính từ
Đoạn tính là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để miêu tả tính chất kéo dài của âm.
Nhật 音の長さ
Anh segmental durative
Hàn 음의 길이
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Đoạn tính là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để miêu tả tính chất kéo dài của âm.

vi Đây là một ví dụ về âm đoạn tính trong ngôn ngữ học.

Nhật 音の長さ

これは言語学における音の長さの例である。

Anh segmental durative

This is an example of a segmental durative sound in linguistics.

Hàn 음의 길이

이것은 언어학에서 음의 길이에 대한 예이다.

Cấu tạo
đoạn / tính / 断併
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
断併
Ứng viên theo âm tiết
đoạn 断(段 / 緞) tính 併
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đoạn / đoạn hậu / đoạn mại / đoạn giao
▸
Dùng
siêu đoạn tính / giai đoạn / ngữ đoạn / công đoạn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.