goigoi

điện học

Danh từ
Một ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng liên quan đến dòng điện và các ứng dụng của nó.
Nhật 電気学
Anh electricity study
Hàn 전기학
Phát âm Bắc /ɗiə̰ʔn˨˩ ha̰ʔwk˨˩/ Trung /ɗiə̰ŋ˨˨ ha̰wk˨˨/ Nam /ɗiəŋ˨˩˨ hawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng liên quan đến dòng điện và các ứng dụng của nó. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Điện học nghiên cứu về các hiện tượng của dòng điện.

Nhật 電気学

電気学は電流の現象を研究する。

Anh electricity study

Electricity deals with the study of electrical phenomena.

Hàn 전기학

전기학은 전류 현상을 연구하는 학문이다.

Cấu tạo
điện / học / 殿學
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
殿學
Ứng viên theo âm tiết
điện 殿 học 學
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
điện học
▸
Dùng
tĩnh điện học / điện thoại / số điện thoại / điện ảnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.