goigoi

điểm huyệt

Động từ
Đánh vào các huyệt đạo trên cơ thể để làm tê liệt đối phương.
Nhật 急所を突く
Anh strike pressure point
Hàn 급소를 찌르다
Phát âm Bắc /ɗiə̰m˧˩˧ hwiə̰ʔt˨˩/ Trung /ɗiəm˧˩˨ hwiə̰k˨˨/ Nam /ɗiəm˨˩˦ hwiək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đánh vào các huyệt đạo trên cơ thể để làm tê liệt đối phương. Thể thao & vận độngChủ đề Thể thaoThẻ

vi Võ sĩ đã điểm huyệt đối phương để giành chiến thắng.

Nhật 急所を突く

武道家は勝利するために急所を突いた。

Anh strike pressure point

The martial artist struck a pressure point to win.

Hàn 급소를 찌르다

무술가는 이기기 위해 급소를 찔렀다.

Cấu tạo
điểm / huyệt / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 點穴 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 點穴

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
點穴
Ứng viên theo âm tiết
điểm 點 huyệt 穴
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khai huyệt / tử huyệt / hạ huyệt / sào huyệt …
▸
Dùng
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.